| Model | NPE-MPD 1000 | NPE-MPD 2000 | NPE-MPD 3000 | NPE-MPD 3600 | NPE-MPD 2600 | ||
| Engine | Type | Forced Air-Cooled, 1-Cylinder, 4-Stroke, OHV | |||||
| Displacement | 49CC | 125cc | 149cc | 350cc | 149cc | ||
| Rated power output | 1.2KW/5000RPM | 2.6KW/5000RPM | 3.3KW/5000RPM | 4KW/3000RPM | 3.3KW/5000RPM | ||
| Max. power output | 1.4KW/5500RPM | 3.2KW/5500RPM | 3.8KW/5500RPM | 4.5KW/3600RPM | 3.8KW/5500RPM | ||
| Bore*Stroke(mm) | 42X36mm | 54*36mm | 66*50mm | 85*63mm | 56*60mm | ||
| Ignition system | T.D.I | T.D.I | TDI | TDI | TDI | ||
| Starting system | Recoil starting | Recoil starting | Recoil starting | Recoil and elect starting | Recoil and elect starting | ||
| Recommend power using | |||||||
| Fuel tank capacity | 2.7L | 7.0L | 7.0L | 13L | 7.0L | ||
| Fuel consumption | 420g/kw.h | 460g/kw.h | 430g/kw.h | 430g/kw.h | 367g/kw.h | ||
| Noise (7m away) | 58dba | 65dba | 65dba | 59dba | 58dba | ||
| Generator | Rated output frequency | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | |
| Rated output voltage | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | ||
| D. C. Output | 12V 5A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | ||
| A.C. Output | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | ||
| How Many Output | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | ||
| Rated power output(KVA) | 0.8 | 2 | 2.5 | 3 | 2.6 | ||
| Max. power output(KVA) | 1 | 2.2 | 2.8 | 3.2 | 2.8 | ||
| Dimensions | Total length | 470MM | 560mm | 560mm | 580mm | 580mm | |
| Total width | 255MM | 300mm | 300mm | 410mm | 310mm | ||
| Total height | 410MM | 500mm | 500mm | 510mm | 500mm | ||
| Net weight | 13kg | 28kg | 30kg | 55kg | 30kg | ||
| Packing size(mm)color box | 490*275*415mm | 580*320*515mm | 580*320*515mm | 638*488*563MM | 580*330*505mm | ||
| Standard Features | Large-capacity air cleaner | N | N | N | N | N | |
| Large-capacity fuel tank | N | N | N | N | N | ||
| Large-capacity muffle | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Fuel indicator | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Voltmeter | N | N | N | N | N | ||
| Auto voltage adjustor | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Oil alert system | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Curcuit breaker without fuse | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Circuit protector | Y | Y | Y | Y | Y | ||
| Options | Battery tray | N | N | N | N | N | |
| 4-wheel dolly kit | N | N | N | Y | N | ||
| Certificates | CE, GS,EPA | CE, GS,EPA | CE, GS,EPA | EPA | CE,GS,EPA | ||
| Giật nổ |
|
10,960,000VND | 13,920,000VND | ||||
| Đề nổ (E- Electric) | 15,100,000 | 18,800,000 | 19,440,000VND | 15,440,000VND | |||
| Điều Khiển Từ Xa (R-Remote) | 16,200,000 | 20,200,000 | 25,500,000 | 20,700,000 | |||
| * Thêm chân kéo 480.000VND | |||||||
| * Thêm màn hình hiển thị dòng, áp, tần số ... 980.000VND | |||||||
| Model | NPE-MPD 1000 | NPE-MPD 2000 | NPE-MPD 3000 | NPE-MPD 3600 | NPE-MPD 2600 | |
| Động cơ | Loại | Làm mát bằng Không Khí, 1-Xy lanh, 4-Số, OHV | ||||
| Dung tích xy lanh | 49CC | 125cc | 149cc | 350cc | 149cc | |
| Công suất ra | 1.2KW/5000RPM | 2.6KW/5000RPM | 3.3KW/5000RPM | 4KW/3000RPM | 3.3KW/5000RPM | |
| Công suất lớn nhất | 1.4KW/5500RPM | 3.2KW/5500RPM | 3.8KW/5500RPM | 4.5KW/3600RPM | 3.8KW/5500RPM | |
| Bore*Stroke(mm) | 42X36mm | 54*36mm | 66*50mm | 85*63mm | 56*60mm | |
| Hệ thống đánh lửa xăng | T.D.I | T.D.I | TDI | TDI | TDI | |
| Hệ thống khởi động | Giật nổ | Giật nổ, Đề, Điều khiển | Giật nổ, Đề, Điều khiển | Giật nổ, Đề, Điều khiển | Giật nổ, Đề, Điều khiển | |
| Gợi ý công suất sử dụng | 0.8 | 2 | 2.5 | 3 | 2.6 | |
| Dung tích bình chứa | 2.7L | 7.0L | 7.0L | 13L | 7.0L | |
| Tiêu hao nhiên liệu | 420g/kw.h | 460g/kw.h | 430g/kw.h | 430g/kw.h | 367g/kw.h | |
| Độ ồn cách 7m | 58dba | 65dba | 65dba | 59dba | 58dba | |
| Máy phát | Tần số | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ | 50HZ/60HZ |
| Điện áp ra | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | |
| Đầu ra 1 chiều | 12V 5A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | 12V 8.3A | |
| Đầu ra xoay chiều | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | 230V/120V | |
| Công suất ra bao nhiêu? | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | |
| Công suất (KVA) | 0.8 | 2 | 2.5 | 3 | 2.6 | |
| Công suất cực đại(KVA) | 1 | 2.2 | 2.8 | 3.2 | 2.8 | |
| Kích thước | Cao | 470MM | 560mm | 560mm | 580mm | 580mm |
| Rộng | 255MM | 300mm | 300mm | 410mm | 310mm | |
| Sâu | 410MM | 500mm | 500mm | 510mm | 500mm | |
| Net weight | 13kg | 28kg | 30kg | 55kg | 30kg | |
| Kích thước vỏ | 490*275*415mm | 580*320*515mm | 580*320*515mm | 638*488*563MM | 580*330*505mm | |
| Tiện ích mở rộng | Mở rộng khay lọc khí | Không | Không | Không | Không | Không |
| Mở rộng khau nhiên liệu | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Khay mở rộng | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Đồng hồ nhiên liệu | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Đồng hồ Volt | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Tự động điều chỉnh áp | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống cảnh báo dầu | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Aptomat bảo vệ không chì | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Aptomat bảo vệ | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Lựa chọn thêm | Thêm màn hình hiển thị | 980.000 VND | 980.000 VND | 980.000 VND | 980.000 VND | 980.000 VND |
| Thêm 4 bánh xe | 480.000 VND | 480.000 VND | 480.000 VND | 480.000 VND | 480.000 VND | |
| Chứng chỉ | CE, GS,EPA | CE, GS,EPA | CE, GS,EPA | EPA | CE,GS,EPA | |
| Giật nổ | 7.840.000 VND | 10,960,000VND | 13,920,000VND | |||
| Đề nổ (E- Electric) | 15.100.000 VND | 18.800.000 VND | 19,440,000VND | 15,440,000VND | ||
| Điều Khiển Từ Xa (R-Remote) | 16.200.000 VND | 20.200.000 VND | 25.500.000 VND | 20.700.000 VND | ||
| Tích hợp thêm Biến tần làm cho dòng điện sản sinh ra ổn định tần số hơn nhằm bảo vệ các thiết bị trong gia đình, kết hợp tiết kiệm điện | ||||||
| Tích hợp thêm gioăng cao su, hộp cách âm nhằm làm giảm tiếng ồn động cơ, chống rung cho máy phát điện đảm bảo tuổi thọ lâu hơn cho máy phát | ||||||
| Tích hợp thêm nhiều lựa chọn khi khởi động như giật nổ, đề nổ, điều khiển từ xa. Nhỏ gọn dễ di chuyển, thao tác | ||||||
Tin mới hơn:
- 11/12/2010 09:40 - BẢNG BÁO GIÁ ĐẦU- HỘP NỐI CÁP 3M
- 07/12/2010 08:45 - BẢNG GIÁ HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC
- 27/11/2010 08:26 - BẢNG BÁO GIÁ RELAY MIKRO
- 26/11/2010 22:56 - BẢNG BÁO GIÁ ACB _ MCCB_ MC_ SIEMENS
- 26/11/2010 15:53 - BẢNG BÁO GIÁ HÀNG IDEC- NHẬT BẢN
Tin cũ hơn:
- 18/11/2010 15:14 - BẢNG BÁO GIÁ HÀNG YONG SUNG( HÀN QUỐC)
- 08/07/2010 15:25 - BẢNG BÁO GIÁ CÁC THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN ABB- ITALIA
- 08/07/2010 15:19 - BẢNG BÁO GIÁ CHUYỂN MẠCH ATS (ABB-ITALIA)
- 08/07/2010 15:16 - BẢNG BÁO GIÁ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ABB - ITALIA
- 08/07/2010 15:11 - BẢNG BÁO GIÁ TỤ BÙ HẠ THẾ ABB - ITALIA










