Áp dụng từ ngày 15/6/2011
| Ký hiệu |
Chỉ thị | Thông số kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ) |
| Đồng hồ vạn năng |
|||
| K1009 |
Số |
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - |
1,185,000 |
| Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512kHz/5,12/10MHz - |
|||
| DCA: 400/4000 àA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 àA/40/400mA/4/10A |
|||
| Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - |
|||
| C: 40nF/400nF/4 àF/40 àF/100 àF |
|||
| K1018 |
Số |
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V |
814,000 |
| Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - |
|||
| Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 àF/40 àF/200 àF |
|||
| K1110 |
Kìm |
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V |
1,543,000 |
| DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300kΩ |
|||
| K1109W |
Kìm |
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20kΩ/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9kΩ/V) |
885,000 |
| DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20KΩ/2/20MΩ |
|||
| K1030 |
Số |
Đồng hồ vạn năng dạng bút điện.AC/DCV: 600V; Ω : 40MΩ; C:100mF; F:200kHz |
1,330,000 |
| Máy thử điện áp |
|||
| K1700 |
Số |
AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V |
1,757,000 |
| Đồng hồ vạn năng |
|||
| K2000 |
Số |
ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ |
1,972,000 |
| F: 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V) |
|||
| K2001 |
Số |
ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ |
2,643,000 |
| F: 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V) |
|||
| Ampe kìm |
|||
| K2002PA |
Số |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V |
3,085,000 |
| DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4k/40k/400kΩ |
|||
| K2003A |
Số |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V |
5,385,000 |
| DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω |
|||
| K2004 |
Số |
ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω |
5,828,000 |
| K2007A |
Số |
ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4kΩ |
5,828,000 |
| K2009A |
Số |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V |
6,528,000 |
| DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz |
|||
| K2010 |
Số |
ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A |
13,467,000 |
| K2017 |
Số |
ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω |
1,357,000 |
| K2031 |
Số |
ф24mm - ACA: 20A/200A |
1,843,000 |
| K2033 |
Số |
ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A |
3,485,000 |
| K2037 |
Số |
ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V |
5,415,000 |
| DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz |
|||
| K2040 |
Số |
ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V; |
2,643,000 |
| Ω: Từ 0 - 60MΩ - F : Từ 0 - 100kHz; |
|||
| K2046R |
Số |
ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS. |
4,243,000 |
| Ω: Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100kHz; C: 40n/400n/ 4à/40àF |
|||
| K2055 |
Số |
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V; |
3,957,000 |
| Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100kHz; |
|||
| K2056R |
Số |
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS. |
4,715,000 |
| Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100kHz; C : 40n/400n/ 4à/40àF |
|||
| K2300R |
Số |
ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A |
2,157,000 |
| K2608A |
Kìm |
ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1k/10kΩ |
1,045,000 |
| K2805 |
Kim |
ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2kΩ |
1,400,000 |
| Ampe kìm đo dòng dò |
|||
| K2412 |
Số |
ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω |
1 1,400,000 |
| K2413F |
Số |
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A. |
11,300,000 |
| K2431 |
Số |
ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A |
6,085,000 |
| K2432 |
Số |
ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A |
8,130,000 |
| K2433 |
Số |
ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A |
6,715,000 |
| Mêgôm mét |
|||
| K3001B |
Số |
Điện áp thử: 500V/1000V - Phạm vi đo: 2M/20M/200MΩ |
5,228,000 |
| K3005A |
Số |
Điện áp thử: 250V/500V/1000V- Phạm vi đo: 20M/200M? - ACV: 600V |
5,415,000 |
| K3007A |
Số |
Điện áp thử: 250V/500V/1000V -Phạm vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V |
6,742,000 |
| K3021 |
Số |
Điện áp thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V | 7,500,000 |
| K3022 |
Số |
Điện áp thử 50V/1000V/250V/500V- Phạm vi đo : 200M/2000M?- AC/DC: 600V |
|
| K3023 |
Số |
Điện áp thử 100V/250V/500V/1000V- Phạm vi do : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V |
|
| K3111V |
Kìm |
Điện áp thử: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω |
4,900,000 |
| K3121 |
Kìm |
Điện áp thử: 2500V - Phạm vi đo: 2GΩ/100GΩ |
8,685,000 |
| K3122 |
Kìm |
Điện áp thử: 5000V - Phạm vi đo: 5GΩ/200GΩ |
9,215,000 |
| K3123 |
Kìm |
Điện áp thử: 5000V - Phạm vi đo: 5GΩ/200GΩ |
12,385,000 |
| Kìm |
Điện áp thử: 10000V - Phạm vi đo: 10GΩ/400GΩ |
||
| K3124 |
Kìm |
Điện áp thử : tự chỉnh từ 1kV đến 10kV - Phạm vi đo : 100MΩ/1,6GΩ/100GΩ. |
32,143,000 |
| K3125 |
Số |
Điện áp thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm vi đo: 1000M/10G/100G/1TΩ. |
16,228,000 |
| K3131 |
Kìm |
Điện áp thử: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω: 2Ω/20Ω |
4,943,000 |
| K3132 |
Kiìm | Điện áp thử: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 100M/200M/400MΩ |
3,615,000 |
| Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V |
|||
| K3146 |
Kiìm | Điện áp thử: 50V/ 125V - Phạm vi đo: 20M/50MΩ ; AC V : 300V |
6,128,000 |
| K3161 |
Kiìm | Điện áp thử: 15V/ 50V - Phạm vi đo: 10M/100MΩ ; AC V : 600V |
7,070,000 |
| K3165 |
Kiìm | Điện áp thử: 500V - Phạm vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V |
2,070,000 |
| K3166 |
Kiìm | Điện áp thử: 1000V - Phạm vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V |
|
| K3314 |
Kiìm | Điện áp thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm vi đo:10M/20M/50M/100MΩ-ACV : 600V |
6,430,000 |
| K3315 |
Kiìm | Điện áp thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 20M/50M/ 100M/2000MΩ |
8,310,000 |
| ACV : 600V |
|||
| K3321 |
Kiìm | Điện áp thử: 250V/500V/1000V - Phạm vi đo: 50M/100M/2000MΩ; ACV : 600V |
7,070,000 |
| K3322 |
Kiìm | Điện áp thử: 125V/250V/500V - Phạm vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV: 600V |
7,070,000 |
| K3323 |
Kiìm | Điện áp thử: 25V/50V/100V - Phạm vi đo: 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V. |
|
| Thiết bị đo điện trở đất |
|||
| K4102A |
Kìm |
Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω- Điện áp đất: 30V AC |
4,857,000 |
| K4102AH |
Kìm |
Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω - Điện áp đất: 30V AC |
5,100,000 |
| K4105A |
Sè |
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω - Điện áp đất: 200V AC |
5,170,000 |
| K4200 |
Số |
Ampekìm đo điện trở đất : Phạm vi đo: 20/200/1200Ω; ACA: 100m/1000m/10/30A. |
25,500,000 |
| K4105AH |
Số |
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω - Điện áp đất: 200V AC |
5,470,000 |
| Thiết bị đo cường độ ánh sáng |
|||
| K5201 |
Số |
Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động. |
17,870,000 |
| K5202 |
Số |
Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX |
5,285,000 |
| K5402D |
Số |
5/10/30/100/300/500mA |
5,122,000 |
| K5406 |
Số |
10/20/30/200/300/500mA |
5,670,000 |
| Đo nhiệt độ từ xa |
|||
| K5500 |
Số |
Phạm vi đo: -40 độ C ~ 500 độ C |
11,414,000 |
| K5510 |
Số |
Phạm vi đo: -40 độ C ~ 300 độ C |
5,414,000 |
| Đo tốc độ |
|||
| K5600 |
Số |
Đo không tiếp xúc, Phạm vi đo: 0 ~ 30.000 RPM |
5,285,000 |
| K5601 |
Số |
Đo không tiếp xúc, Phạm vi đo: 0 ~ 30.000 RPM |
6,343,000 |
| K8030 |
Số |
Điện áp làm việc:ACV 200 ~ 480 V - Tần số hiệu ứng: 20 ~ 400Hz |
1,085,000 |
| K8031 |
Số |
Điện áp làm việc: ACV 110 ~ 600 V - Tần số hiệu ứng: 50Hz / 60Hz |
985,000 |
| Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% |
|||
Tin mới hơn:
- 31/05/2010 21:24 - BẢNG BÁO GIÁ Ổ PHÍCH CÔNG NGHIỆP- APEKS
- 29/05/2010 14:49 - BẢNG BÁO GIÁ CÁP LÕI NHÔM, CÁP LÕI ĐỒNG CÁCH ĐIỆN
- 29/05/2010 13:15 - BẢNG BÁO GIÁ CÁP LÕI ĐỒNG CÁCH ĐIỆN 0.6/1Kv (2)
- 29/05/2010 09:39 - BẢNG BÁO GIÁ CÁP LÕI ĐỒNG CÁCH ĐIỆN 0.6/1Kv
- 29/03/2010 16:06 - BẢNG BÁO GIÁ MCCB, MCB - SCHNEIRDER
Tin cũ hơn:
- 02/02/2010 16:43 - BẢNG GIÁ DỤNG CỤ THI CÔNG OPT - ĐÀI LOAN
- 02/02/2010 16:37 - BẢNG GIÁ MCCB, MCB, CONTACTOR, RELAY, ACB, VCB, BI…
- 28/01/2010 12:01 - BẢNG BÁO GIÁ CẦU DAO CÁCH LY, CẦU DAO PHỤ TẢI, MÁY…
- 28/01/2010 11:37 - BẢNG BÁO GIÁ VAN CHỐNG SÉT COOPER, RUITAI, AREVA
- 28/01/2010 11:29 - BẢNG BÁO GIÁ MÁY BIẾN ÁP ĐO LƯỜNG ( TU, TI, MOF) S…










