| Tên Thiết Bị | Hãng SX | Đơn giá |
| Đồng hồ kích thước 96x96mm | ||
| Đồng hồ Ampere 50/5A - 2000/5A | 140,000 | |
| Đồng hồ Volt 300V, 500V | 140,000 | |
| Đồng hồ hoà đồng bộ 380V | 4,000,000 | |
| Đồng hồ mặt tròn kích thước 110x110mm | ||
| Đồng hồ Ampere 50/5A - 2000/5A | 900,000 | |
| Đồng hồ Volt 300V, 500V | 900,000 | |
| Đồng hồ KW các loại | 3,000,000 | |
| Đồng hồ Hz các loại | 1,500,000 | |
| Chuyển mạch | ||
| Chuyển mạch Volt 7 vị trí (64x79mm) - 3P4W | 160,000 | |
| Chuyển mạch Ampere 4 vị trí (64x79mm) - 3P4W | 160,000 | |
| Chuyển mạch 2 vị trí 22Ø và 25Ø - 3P4W | 60,000 | |
| Chuyển mạch 3 vị trí 22Ø và 25Ø - 3P4W | 60,000 | |
| Biến dòng mặt tròn | ||
| RCT - 15 - 1, 50/5A đến 300/5A | 300,000 | |
| RCT - 15 - 2, 400/5A | 320,000 | |
| RCT - 15 - 2, 500/5A | 350,000 | |
| RCT - 15 - 2, 600/5A | 350,000 | |
| RCT - 15 - 3, 800/5A | 400,000 | |
| RCT - 15 - 3, 1000/5A | 400,000 | |
| RCT - 15 - 4, 1200/5A | 440,000 | |
| RCT - 15 - 4, 1500/5A | 500,000 | |
| RCT - 15 - 4, 2000/5A | 530,000 | |
| Biến dòng mặt vuông | ||
| MFO - 30, 50/5A đến 300/5A | 350,000 | |
| MFO - 40, 400/5A | 380,000 | |
| MFO - 40, 500/5A | 440,000 | |
| MFO - 60, 600/5A | 480,000 | |
| MFO - 100, 800/5A | 520,000 | |
| MFO - 100, 1000/5A | 730,000 | |
| Nút ấn, đèn báo (xanh, đỏ, vàng) | ||
| Nút ấn có đèn LED 25Ø, 220V, | 120,000 | |
| Nút ấn không đèn 25Ø, 220V, | 60,000 | |
| Đèn báo LED 25Ø, 220V, | 60,000 | |
| Cầu đấu | ||
| 10A 3P | 13,417 | |
| 15A 6P | 24,917 | |
| 15A 12P | 36,417 | |
| 20A 3P | 19,167 | |
| 20A 4P | 21,083 | |
| 20A 6P | 26,833 | |
| 20A 10P | 44,083 | |
| 20A 12P | 51,750 | |
| 20A 15P | 63,250 | |
| 20A 20P | 78,583 | |
| 30A 3P | 30,667 | |
| 30A 4P | 36,417 | |
| 30A 6P | 44,083 | |
| 30A 10P | 69,000 | |
| 60A 3P | 55,583 | |
| 60A 4P | 70,917 | |
| 60A 6P | 105,417 | |
| 100A 3P | 105,417 | |
| 100A 4P | 147,583 | |
| 150A 3P | 176,333 | |
| 150A 4P | 230,000 | |
| 200A 3P | 230,000 | |
| 200A 4P | 306,667 | |
| 300A 3P | 440,833 | |
| 300A 4P | 517,500 | |
| 400A 3P | 536,667 | |
| 400A 4P | 670,833 | |
| 500A 3P | 690,000 | |
| 500A 4P | 920,000 | |
| 600A 3P | 958,333 | |
| 600A 4P | 1,265,000 | |
| Aptomat dân dụng | ||
| APTOMAT dân dụng Aptomat mini 1 cực 6A - 63A | 30,000 | |
| APTOMAT dân dụng Aptomat mini 2 cực 6A - 63A | 58,000 | |
| APTOMAT dân dụng Aptomat mini 3 cực 6A - 63A | 90,000 |
Tin mới hơn:
- 26/01/2010 11:37 - BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN TỤ BÙ - ĐIỀU KHIỂN TỤ S…
- 26/01/2010 10:17 - BẢNG BÁO GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN KIPOR
- 25/01/2010 16:04 - BẢNG GIÁ BÁN LẺ THIẾT BỊ ĐIỆN DÂN DỤNG, DÂY CÁP ĐI…
- 25/01/2010 15:22 - BẢNG GIÁ MCCB, MCB, CONTACTOR SHIHLIN- ĐÀI LOAN
- 25/01/2010 13:54 - BÁNG GIÁ BÁN LẺ DÂY, CÁP ĐIỆN EURON
Tin cũ hơn:
- 25/01/2010 11:41 - BẢNG GIÁ RELAY ĐIỆN TỬ SAMWHA , SCHNEIDER
- 25/01/2010 11:36 - BẢNG GIÁ BỘ CHUYỂN NGUỒN TỰ ĐỘNG ATS OSUNG - OSEMC…
- 25/01/2010 11:24 - BẢNG GIÁ ĐẦU CÁP – HỘP NỐI CÁP-T-PLUG -ELBOW- ELCO…
- 23/01/2010 21:11 - BÁO GIÁ SOCKETS, PLUGS; TỦ RING MAIN UNIT( RMU-RM6…
- 23/01/2010 14:13 - BẢNG BÁO GIÁ MCCB, MCB, CONTACTOR, RELAY, ACB, VCB…











